Trong tiếng Hàn, 안 và 못 đều được dịch là “không”, nhưng ý nghĩa và cách dùng lại khác nhau. Đây là lỗi rất nhiều bạn mới học hay nhầm.

1. 안 – “không” (do không muốn / phủ định thông thường)
Dùng khi chủ thể không làm việc gì đó theo ý muốn, hoặc để phủ định một sự thật, trạng thái. 안 dùng được với cả động từ và tính từ.
- 저는 술을 안 마셔요. – Tôi không uống rượu.
- 오늘은 학교에 안 가요. – Hôm nay tôi không đi học.
- 날씨가 안 추워요. – Thời tiết không lạnh.
Dạng dài tương đương: V/A + 지 않다 (가지 않아요, 춥지 않아요).
2. 못 – “không thể” (do không có khả năng / hoàn cảnh không cho phép)
Dùng khi chủ thể muốn làm nhưng không làm được vì năng lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài. 못 chủ yếu đi với động từ.
- 저는 수영을 못 해요. – Tôi không biết bơi.
- 바빠서 파티에 못 가요. – Vì bận nên tôi không thể đi dự tiệc.
- 매워서 못 먹어요. – Cay quá nên tôi không ăn được.
Dạng dài tương đương: V + 지 못하다 (가지 못해요).
3. So sánh nhanh
| 안 | 못 | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Không (không muốn / phủ định) | Không thể (không có khả năng) |
| Kết hợp | Động từ và tính từ | Chủ yếu động từ |
| Ví dụ | 안 가요 – không đi | 못 가요 – không đi được |
| Dạng dài | -지 않다 | -지 못하다 |
4. Lưu ý với động từ có 하다
Với động từ dạng danh từ + 하다, 안/못 đứng ngay trước 하다: 공부 안 해요 (không học), 운동 못 해요 (không tập thể dục được). Không nói “안 공부해요”.
Muốn nắm chắc ngữ pháp sơ cấp ngay từ đầu? Tham khảo khóa tiếng Hàn Sơ cấp tại Maranatha.
📩 Các lớp khai giảng tháng 11 đang mở đăng ký! Nhắn tin fanpage hoặc liên hệ Zalo 0888 103 898 để được tư vấn miễn phí. Maranatha có 3 cơ sở tại Hải Phòng: Văn Cao (Hải An), Hồ Sen (Lê Chân) và Phúc Tiến (An Dương). Xem thêm: Lịch khai giảng · Đăng ký tư vấn.